86
GK
M. Stekelenburg
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
86
197cm
|
92kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
83
26
27
27
27
33
30
33
29
29
30
30
27
27
28
28
30
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
84
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
36
Tăng tốc
30
Dứt điểm
11
Lực sút
13
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
23
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
18
Chuyền dài
37
Đá phạt
13
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
31
Khéo léo
30
Thăng bằng
27
Phản ứng
83
Kèm người
9
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
77
Thể lực
30
Quyết đoán
41
Nhảy
55
Bình tĩnh
59
TM đổ người
81
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
87
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé