85
GK
M. Stekelenburg
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
85
194cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
82
25
27
27
27
32
30
32
28
28
29
29
26
26
27
27
29
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
82
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
34
Tăng tốc
29
Dứt điểm
10
Lực sút
12
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
17
Chuyền dài
35
Đá phạt
12
Sút xoáy
12
Rê bóng
11
Giữ bóng
30
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
85
Kèm người
9
Lấy bóng
14
Cắt bóng
24
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
75
Thể lực
29
Quyết đoán
40
Nhảy
60
Bình tĩnh
58
TM đổ người
80
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
86
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia