106
GK
M. Stekelenburg
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
106
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
103
39
41
40
40
49
44
50
43
43
46
46
44
44
44
44
46
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
102
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
56
Tăng tốc
52
Dứt điểm
20
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
30
Penalty
33
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
25
Chuyền dài
57
Đá phạt
25
Sút xoáy
20
Rê bóng
21
Giữ bóng
43
Khéo léo
61
Thăng bằng
70
Phản ứng
99
Kèm người
20
Lấy bóng
38
Cắt bóng
46
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
91
Thể lực
56
Quyết đoán
51
Nhảy
85
Bình tĩnh
72
TM đổ người
107
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
97
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia