101
GK
M. Stekelenburg
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
101
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
98
38
40
39
39
47
44
48
42
42
44
44
42
42
42
42
44
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
100
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
25
Lực sút
30
Sút xa
22
Chọn vị trí
20
Vô lê
27
Penalty
29
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
21
Chuyền dài
56
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
40
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
97
Kèm người
21
Lấy bóng
35
Cắt bóng
43
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
89
Thể lực
51
Quyết đoán
50
Nhảy
83
Bình tĩnh
69
TM đổ người
100
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
99
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia