96
GK
M. Stekelenburg
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
96
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
93
33
35
35
35
41
39
41
37
37
38
38
35
35
36
36
38
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
92
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
45
Tăng tốc
35
Dứt điểm
16
Lực sút
20
Sút xa
19
Chọn vị trí
19
Vô lê
28
Penalty
30
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
29
Chuyền dài
44
Đá phạt
22
Sút xoáy
19
Rê bóng
20
Giữ bóng
40
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
89
Kèm người
16
Lấy bóng
24
Cắt bóng
33
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
36
Quyết đoán
50
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
94
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
94
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia