98
LB
P. Hincapié
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
LB
98
CB
98
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
83
85
85
88
85
94
87
87
95
95
95
95
94
94
95
Tốc độ
98
Sút
65
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
58
Chọn vị trí
79
Vô lê
57
Penalty
59
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
58
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé