116
CB
P. Hincapié
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
CB
116
LB
115
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
98
100
101
101
106
102
112
105
105
113
113
112
112
111
111
113
Tốc độ
114
Sút
78
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
71
Chọn vị trí
97
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
99
Chuyền dài
115
Đá phạt
70
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
115
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia