98
CB
P. Hincapié
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
CB
98
LB
96
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
78
80
80
80
84
81
92
83
83
95
95
93
93
91
91
95
Tốc độ
96
Sút
57
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
49
Chọn vị trí
75
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
87
Đá phạt
50
Sút xoáy
71
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
89
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé