100
CB
P. Hincapié
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
CB
100
LB
99
183cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
82
84
85
85
89
85
96
88
88
97
97
96
96
95
95
97
Tốc độ
100
Sút
62
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
99
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
62
Lực sút
74
Sút xa
51
Chọn vị trí
77
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
96
Đá phạt
54
Sút xoáy
78
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé