75
LB
P. Hincapié
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
LB
75
CB
76
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
58
60
61
61
64
60
70
63
63
73
73
72
72
71
71
73
Tốc độ
73
Sút
42
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
70
Dứt điểm
36
Lực sút
54
Sút xa
38
Chọn vị trí
56
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
33
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2025~2026 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández