118
CB
P. Hincapié
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
CB
118
LB
117
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
102
102
104
104
107
103
113
106
106
115
115
114
114
113
113
115
Tốc độ
117
Sút
85
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
76
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
71
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
112
Đá phạt
73
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia