114
CB
P. Hincapié
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piero Hincapié
CB
114
LB
112
LWB
111
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
95
98
99
99
104
100
110
102
102
111
111
109
109
108
108
111
Tốc độ
112
Sút
74
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
112
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
66
Chọn vị trí
90
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
109
Đá phạt
66
Sút xoáy
94
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia