87
LM
V. Grifo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
87
CF
86
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
80
83
84
84
80
84
68
84
84
58
58
66
66
71
71
58
Tốc độ
80
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
50
Thể chất
70
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
89
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
57
Lấy bóng
42
Cắt bóng
55
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
72
Thể lực
78
Quyết đoán
61
Nhảy
61
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé