110
LM
V. Grifo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
110
CF
110
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
103
107
107
107
103
107
87
107
107
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
103
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
115
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
115
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
54
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
82
Nhảy
88
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé