104
LW
V. Grifo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LW
104
CAM
104
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
96
100
101
101
96
101
80
101
101
69
70
78
78
83
83
69
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
58
Thể chất
88
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
102
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
46
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández