95
LM
V. Grifo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
95
CAM
94
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
87
90
91
91
89
91
77
92
92
67
67
75
75
79
79
67
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
100
Chuyền dài
89
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
64
Lấy bóng
58
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
79
Thể lực
94
Quyết đoán
68
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé