112
LW
V. Grifo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LW
112
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
105
108
109
109
105
109
90
109
109
81
81
89
89
93
93
81
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
115
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
109
Đá phạt
109
Sút xoáy
115
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
60
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé