93
LM
V. Grifo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
93
CAM
93
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
86
89
90
90
87
90
76
90
90
66
66
73
73
77
77
66
Tốc độ
81
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
59
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
102
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
99
Chuyền dài
88
Đá phạt
99
Sút xoáy
100
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
63
Lấy bóng
57
Cắt bóng
61
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández