106
LM
V. Grifo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
106
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
102
103
103
98
103
81
103
103
69
70
79
79
84
84
69
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
57
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
108
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
44
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé