109
ST
K. Mbappé
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
109
LW
109
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
106
106
106
106
96
105
76
105
105
67
67
76
76
81
81
67
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
48
Thể chất
95
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
111
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
45
Lấy bóng
44
Cắt bóng
39
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
80
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 39 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger