110
ST
K. Mbappé
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
110
LW
110
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
107
107
107
107
98
106
81
106
106
73
73
80
80
84
84
73
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
98
Rê bóng
109
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
55
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 10 - Chẵn 30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger