121
ST
K. Mbappé
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
121
LW
121
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
118
118
118
118
109
117
90
117
117
80
80
89
89
93
93
80
Tốc độ
125
Sút
121
Chuyền bóng
109
Rê bóng
120
Phòng thủ
62
Thể chất
107
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
121
Chọn vị trí
123
Vô lê
118
Penalty
123
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
109
Đá phạt
108
Sút xoáy
121
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
115
Phản ứng
121
Kèm người
57
Lấy bóng
62
Cắt bóng
54
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger