112
LW
K. Mbappé
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
LW
112
ST
110
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
107
109
109
109
101
108
82
109
109
72
72
82
82
86
86
72
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
55
Thể chất
96
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
111
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
105
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger