113
LW
K. Mbappé
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
LW
113
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
108
110
110
110
102
110
84
110
110
73
73
83
83
88
88
73
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
57
Thể chất
97
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
113
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
107
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
80
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger