115
ST
K. Mbappé
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
115
RW
115
LW
115
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
112
112
112
112
101
111
82
110
110
74
74
83
83
87
87
74
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
102
Rê bóng
114
Phòng thủ
55
Thể chất
99
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
103
Thể lực
106
Quyết đoán
84
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger