104
ST
K. Mbappé
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
104
LW
104
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
101
102
101
101
91
99
76
99
99
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
90
Rê bóng
103
Phòng thủ
53
Thể chất
92
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
56
Lấy bóng
43
Cắt bóng
54
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger