106
CB
R. Le Normand
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
106
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
78
76
76
76
87
79
100
80
80
103
103
96
96
93
93
103
Tốc độ
91
Sút
60
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
48
Chọn vị trí
51
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
55
Chuyền dài
104
Đá phạt
55
Sút xoáy
52
Rê bóng
70
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
108
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 42 - Lẻ 02

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé