103
CB
R. Le Normand
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
103
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
87
85
83
83
91
86
98
86
86
100
100
95
95
93
93
100
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
61
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
64
Chuyền dài
100
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
97
Khéo léo
80
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
102
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández