113
CB
R. Le Normand
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
113
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
88
87
86
86
97
90
108
90
90
110
110
104
104
101
101
110
Tốc độ
100
Sút
70
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
71
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
65
Chuyền dài
107
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
105
Khéo léo
87
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
114
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé