93
CB
R. Le Normand
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
93
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
63
62
62
62
72
64
85
66
66
90
90
83
83
80
80
90
Tốc độ
72
Sút
40
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
76
Tăng tốc
69
Dứt điểm
34
Lực sút
53
Sút xa
37
Chọn vị trí
36
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
49
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
82
Khéo léo
54
Thăng bằng
63
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
94
Thể lực
80
Quyết đoán
82
Nhảy
94
Bình tĩnh
82
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé