106
CB
R. Le Normand
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
116
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
91
90
88
88
98
92
110
92
92
113
113
107
107
104
104
113
Tốc độ
103
Sút
73
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
109
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
106
Khéo léo
91
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
116
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
117
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé