95
CB
R. Le Normand
17
37
65
64
64
64
74
67
88
68
68
92
92
85
85
83
83
92
Tốc độ
74
Sút
42
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
78
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
55
Sút xa
39
Chọn vị trí
38
Vô lê
53
Penalty
50
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
51
Chuyền dài
79
Đá phạt
42
Sút xoáy
50
Rê bóng
66
Giữ bóng
85
Khéo léo
56
Thăng bằng
65
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
96
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé