76
CB
R. Le Normand
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
76
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
46
47
46
46
57
50
69
51
51
73
73
66
66
63
63
73
Tốc độ
57
Sút
24
Chuyền bóng
52
Rê bóng
54
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
61
Tăng tốc
53
Dứt điểm
19
Lực sút
40
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
33
Penalty
30
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
31
Chuyền dài
65
Đá phạt
22
Sút xoáy
30
Rê bóng
48
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
76
Thể lực
62
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé