106
LB
Capdevila
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
106
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
93
94
95
95
96
94
100
96
96
100
100
103
103
102
102
100
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
77
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
63
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
91
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé