118
LB
Capdevila
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
118
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
107
108
109
109
110
109
113
111
111
113
112
115
115
115
115
113
Tốc độ
115
Sút
97
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
110
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
89
Lực sút
110
Sút xa
102
Chọn vị trí
116
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
113
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia