117
LB
Capdevila
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
117
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
107
108
109
109
110
108
112
110
110
112
111
114
114
114
114
112
Tốc độ
113
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
114
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
92
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
113
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé