108
LB
Capdevila
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
108
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
98
99
99
100
98
103
100
100
103
103
105
105
105
105
103
Tốc độ
104
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
105
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
67
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
105
Chuyền dài
94
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé