103
LB
Capdevila
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
103
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
90
92
93
93
94
92
98
94
94
98
97
100
100
100
100
98
Tốc độ
100
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
72
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
95
Vô lê
84
Penalty
60
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
100
Chuyền dài
88
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
90
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé