109
LB
Capdevila
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
109
LM
106
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
99
101
102
102
102
101
103
103
103
103
103
106
106
106
106
103
Tốc độ
106
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia