70
LB
Capdevila
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
70
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
58
59
59
60
58
64
60
60
64
64
67
67
66
66
64
Tốc độ
67
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
67
Thể chất
61
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
41
Lực sút
59
Sút xa
54
Chọn vị trí
58
Vô lê
51
Penalty
27
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
65
Chuyền dài
55
Đá phạt
58
Sút xoáy
59
Rê bóng
55
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
55
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé