108
GK
David Raya
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
108
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
105
49
53
52
52
64
60
60
57
57
50
52
52
52
53
53
50
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
107
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
60
Tăng tốc
81
Dứt điểm
25
Lực sút
65
Sút xa
31
Chọn vị trí
22
Vô lê
32
Penalty
50
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
32
Chuyền dài
85
Đá phạt
52
Sút xoáy
36
Rê bóng
29
Giữ bóng
60
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
105
Kèm người
61
Lấy bóng
34
Cắt bóng
21
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
77
Thể lực
74
Quyết đoán
56
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
105
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
107
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger