122
GK
David Raya
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
122
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
119
63
67
66
66
76
73
73
70
70
64
65
65
65
66
66
64
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
120
TM phát bóng
119
TM Phản xạ
122
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
119
Tốc độ
74
Tăng tốc
91
Dứt điểm
39
Lực sút
74
Sút xa
45
Chọn vị trí
40
Vô lê
44
Penalty
59
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
45
Chuyền dài
93
Đá phạt
59
Sút xoáy
52
Rê bóng
46
Giữ bóng
69
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
119
Kèm người
66
Lấy bóng
47
Cắt bóng
40
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
97
Thể lực
81
Quyết đoán
68
Nhảy
110
Bình tĩnh
102
TM đổ người
119
TM bắt bóng
120
TM phát bóng
119
TM phản xạ
122
TM chọn vị trí
119
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández