120
GK
David Raya
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
120
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
117
62
67
66
66
78
74
74
71
71
64
65
65
65
66
66
64
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
116
TM Phản xạ
122
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
73
Tăng tốc
94
Dứt điểm
37
Lực sút
72
Sút xa
43
Chọn vị trí
41
Vô lê
43
Penalty
59
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
42
Chuyền dài
102
Đá phạt
59
Sút xoáy
50
Rê bóng
47
Giữ bóng
69
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
118
Kèm người
67
Lấy bóng
51
Cắt bóng
41
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
115
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
116
TM phản xạ
122
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández