95
GK
David Raya
15
92
51
56
53
53
61
60
54
56
56
44
45
47
47
48
48
44
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
92
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
60
Tăng tốc
76
Dứt điểm
36
Lực sút
77
Sút xa
32
Chọn vị trí
33
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
30
Chuyền dài
79
Đá phạt
33
Sút xoáy
36
Rê bóng
36
Giữ bóng
58
Khéo léo
80
Thăng bằng
60
Phản ứng
91
Kèm người
44
Lấy bóng
32
Cắt bóng
29
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
53
Thể lực
47
Quyết đoán
45
Nhảy
75
Bình tĩnh
80
TM đổ người
92
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
96
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández