116
GK
David Raya
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
116
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
113
57
62
60
60
71
68
67
64
64
59
60
59
59
60
60
59
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
113
TM Phản xạ
116
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
69
Tăng tốc
83
Dứt điểm
34
Lực sút
69
Sút xa
40
Chọn vị trí
34
Vô lê
38
Penalty
54
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
39
Chuyền dài
88
Đá phạt
53
Sút xoáy
46
Rê bóng
42
Giữ bóng
63
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
113
Kèm người
62
Lấy bóng
42
Cắt bóng
35
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
90
Thể lực
75
Quyết đoán
62
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
113
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger