91
GK
David Raya
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
91
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
88
48
52
50
50
57
56
50
52
52
41
42
44
44
45
45
41
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
90
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
58
Tăng tốc
74
Dứt điểm
34
Lực sút
73
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
28
Chuyền dài
74
Đá phạt
31
Sút xoáy
34
Rê bóng
34
Giữ bóng
53
Khéo léo
78
Thăng bằng
58
Phản ứng
82
Kèm người
42
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
51
Thể lực
45
Quyết đoán
43
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
90
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger