79
GK
David Raya
9
76
33
37
35
35
42
42
34
38
38
25
25
28
28
29
29
25
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
78
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
50
Tăng tốc
52
Dứt điểm
16
Lực sút
58
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
17
Penalty
23
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
10
Chuyền dài
59
Đá phạt
13
Sút xoáy
16
Rê bóng
23
Giữ bóng
40
Khéo léo
60
Thăng bằng
40
Phản ứng
73
Kèm người
24
Lấy bóng
12
Cắt bóng
9
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
38
Thể lực
27
Quyết đoán
25
Nhảy
57
Bình tĩnh
62
TM đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
78
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández