110
CB
F. Schär
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
110
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
95
94
92
92
100
95
105
94
94
107
107
102
102
101
101
107
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
92
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
90
Chuyền dài
109
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
89
Giữ bóng
97
Khéo léo
85
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé