94
CB
F. Schär
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
94
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
82
83
81
81
89
84
92
82
82
91
92
87
87
87
87
91
Tốc độ
64
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
74
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
88
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
95
Đá phạt
82
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
67
Thăng bằng
76
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé