78
CB
F. Schär
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
78
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
66
65
63
63
70
66
74
64
64
75
75
70
70
69
69
75
Tốc độ
49
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
64
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
42
Tăng tốc
58
Dứt điểm
58
Lực sút
74
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
75
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
61
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
60
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
77
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
86
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé